archimedes' constant

/ˌɑrkəˈmidizˈ ˈkɑnstənt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "archimedes' constant". Phiên âm /ˌɑrkəˈmidizˈ ˈkɑnstənt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "archimedes' constant" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

Chưa có góp ý cho “archimedes' constant”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “archimedes' constant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish